Tiếng trung giao tiếp

  • Sở thích

  • Thể thao mùa đông

  • 海关Hǎiguān Hải quan

  • 在牙科Zài yákē Tại nha sĩ

  • 寻找商店 Tìm cửa hàng

  • 身体状况 Tình hình sức khỏe

  • 相约去唱卡拉 OK Ở phòng hát karaoke

  • 小吃店里Trong cửa hàng bán thức ăn nhẹ

  • 预 定 Yùdìng Đặt trước

  • 讨价还价 Trả giá