Học tiếng trung tốt tại Hà Nội, Tp.HCM

Đơn vị ngữ pháp gồm: từ tố, từ, cụm từ và câu

12.01.2014
https://www.youtube.com/watch?v=Ai6tQUuPX0s 语法单位--语素、词、词组、句子 Đơn vị ngữ pháp gồm: từ tố, từ, cụm từ và câu (一)语素 Từ tố Từ tố là đơn vị bé nhất trong...

Câu cảm thán trong tiếng trung

12.01.2014
https://www.youtube.com/watch?v=yjQcrNFOiEQ Câu phi chủ vị ( câu không có chủ ngữ, câu chỉ có 1 từ) chiếm đa số trong câu cảm thán: 太漂亮了! 真棒!...

Từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng trung

04.01.2014
[embed]https://www.youtube.com/watch?v=yjQcrNFOiEQ[/embed] 1.啊 啊【ā】 Oh; O. 啊【á】 Eh. 啊【ǎ】 What. 啊【à】 Ah; All right. 啊【a】 Look; What. 2.阿 阿【ā】 Ah. 阿【ē】 play up to; pander to。...

Kết cấu hán ngữ

04.01.2014
[embed]https://www.youtube.com/watch?v=dXB6XxOiXPQ[/embed] 汉字结构 KẾT CẤU CHỮ HÁN 一、结构单位Đơn vị kết cấu: (1)笔画Nét bút (Bút hoạ): 1、定义 Định nghĩa: 构成汉字字形的各种特定的点和线,也是汉字的最小结构单位。根据楷书书写要求,从落笔到抬笔即为一笔,又叫一画,合称笔画,笔画的具体形状叫笔形。 Bút hoạ là các chấm và đường...

Hán ngữ hiện đại

04.01.2014
https://www.youtube.com/watch?v=lL5ehJ6QHyY 现代汉语语音概说 KHÁI QUÁT NGỮ ÂM HÁN NGỮ HIỆN ĐẠI 一、什么是语音Ngữ âm là gì? 语音是人的发音器官发出的能够表示一定意义的声音,不能把语音看成纯粹的自然物质;语音是最直接地记录思维活动的符号体系,是语言交际工具的声音形式,是语言的物质外壳,没有语音语言无法存在。 Ngữ âm là âm thanh do bộ máy phát âm...

Chú âm trong tiếng hoa

04.01.2014
https://www.youtube.com/watch?v=lL5ehJ6QHyY Chú âm trong tiếng hoa , chữ Hán giản thể, xong ko biết chữ phồn thể và chú âm, thật ra chú âm được...

Bổ ngữ trong tiếng trung

04.01.2014
https://www.youtube.com/watch?v=yjQcrNFOiEQ Bổ ngữ trong tiếng trung 1.Điểm giống nhau giữa bổ ngữ khả năng và bổ ngữ trình độ a.Cấu trúc BNKN và BNTĐ giống...

Bài hát học tiếng trung vỡ lòng

04.01.2014
  MỤC LỤC CÁC BÀI HÁT TIẾNG HOA KINH ĐIỂN Xem Thêm : khóa học tiếng trung giao tiếp tại đây. 999 Đóa Hồng Ai Jiang Shan Geng Ai...

Một số bài tập dịch tiếng trung

04.01.2014
https://www.youtube.com/watch?v=lL5ehJ6QHyY 1. Đúng là chùa rách phật vàng. Bà con nghèo vậy đó, chỉ ăn khoai mà trong nhà lại nuôi cán bộ. 2. Có...

Củng cố ngữ pháp tiếng trung

28.12.2013
https://www.youtube.com/watch?v=Kk9LScCtpG4 Câu chữ 把 [ba]Chủ ngữ + giới từ 把+ đối tượng tiếp nhận + động từ + thành phần khác ( Biểu thị sự...
TOP