Danh lượng từ trong tiếng trung quốc 把 [bă] (刀子,尺,牙刷,梳子,钥匙,伞,椅子) 杯 [bèi] (水,牛奶,咖啡,茶,酒) 本 [běn] (书,杂志,画报,词典,字典,小说,地图) 册 [cè] (书) 层 [céng] (楼,台阶,奶油,皮儿) 打 [dá] (纸) 滴 [dī] (水,油,酒,眼目) 点 [diăn] (水,酒,东西,事) 顶 [díng] (帽子) 段 [duàn] (路,时间,文章,话)